晏 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muộn, trễ hoặc yên bình". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晏起 (yàn qǐ), 晏安 (yàn ān), 岁晏 (suì yàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晏 (yàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晏 có nghĩa là Muộn, trễ hoặc yên bình.
晏 gồm bộ Nhật (日, mặt trời) ở trên và chữ An (安, yên ổn) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả mặt trời lên cao nhưng không quá gắt, tượng trưng cho buổi sáng muộn hoặc bầu trời yên bình. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'muộn' (như dậy muộn) và 'yên bình'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đã lên cao mà bạn vẫn ngủ dưới mái nhà (安), tạo nên cảm giác muộn giờ nhưng thật yên bình.
他每天晏起。
tā měi tiān yàn qǐ
Anh ấy dậy muộn mỗi ngày.
生活很晏安。
shēng huó hěn yàn ān
Cuộc sống rất yên ổn.
岁晏天气冷。
suì yàn tiān qì lěng
Cuối năm thời tiết lạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晏 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 安 (yên ổn) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý mặt trời đã mọc nhưng không quá gắt, tạo cảm giác bình yên. Nghĩa gốc là 'trời quang, yên tĩnh', sau đó mở rộng thành 'muộn' (vì mặt trời lên cao) và 'yên bình'.