筵 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếu, tiệc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 筵席 (yán xí), 喜筵 (xǐ yán), 寿筵 (shòu yán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筵 (yán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筵 có nghĩa là Chiếu, tiệc.
筵 (yán) gồm bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho tre, và phần 延 (yán) mang ý nghĩa 'kéo dài, mở rộng'. Ban đầu, 筵 chỉ chiếc chiếu tre trải dài trên sàn để ngồi trong các buổi lễ, sau này mở rộng nghĩa thành 'tiệc' vì các bữa tiệc thường được tổ chức trên những chiếc chiếu lớn như vậy. Hình ảnh này gợi nhớ đến việc trải chiếu ra để đón khách, tạo nên sự liên kết giữa vật chất (chiếu) và sự kiện (tiệc).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chiếu tre (竹) được trải dài (延) ra để bày tiệc, với những món ăn ngon xếp trên đó, mời gọi mọi người cùng đến dự.
筵席上有很多菜。
yán xí shàng yǒu hěn duō cài
Trên bàn tiệc có rất nhiều món ăn.
他们去参加喜筵。
tā men qù cān jiā xǐ yán
Họ đi dự tiệc cưới.
今天是爷爷的寿筵。
jīn tiān shì yé yé de shòu yán
Hôm nay là tiệc mừng thọ của ông nội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筵 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 延 (yán) ở dưới. Bộ 竹 chỉ chất liệu tre, còn 延 mang nghĩa 'kéo dài, trải rộng'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc chiếu tre được trải dài, là nơi ngồi trong các buổi lễ và tiệc tùng. Vì vậy, nghĩa gốc là chiếu, sau đó chuyển thành tiệc.