嫣 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tươi đẹp, rực rỡ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫣然 (yān rán), 嫣红 (yān hóng), 嫣笑 (yān xiào).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫣 (yān) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫣 có nghĩa là Tươi đẹp, rực rỡ.
嫣 (yān) gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ và phần 焉 (yān) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. 焉 ban đầu là hình ảnh một con chim đậu trên cây, nhưng trong 嫣, nó gợi lên sự duyên dáng, mềm mại. Kết hợp lại, 嫣 thể hiện vẻ đẹp tươi tắn, rực rỡ của người phụ nữ, như một đóa hoa nở rộ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng cạnh một con chim (焉) xinh đẹp với bộ lông màu đỏ rực, tạo nên hình ảnh tươi đẹp và rạng rỡ.
她嫣然一笑很动人。
tā yān rán yí xiào hěn dòng rén
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy rất động lòng người.
花园里百花嫣红。
huā yuán lǐ bǎi huā yān hóng
Trong vườn hoa trăm hoa đỏ thắm.
她的嫣笑很有感染力。
tā de yān xiào hěn yǒu gǎn rǎn lì
Nụ cười tươi tắn của cô ấy rất có sức truyền cảm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫣 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, chỉ người phụ nữ, và phần 焉 (yān) ở bên phải. 焉 không chỉ giúp đọc thành 'yān' mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự tươi đẹp, rực rỡ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tươi đẹp, rực rỡ' thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ hoặc màu sắc tươi thắm.