Hanzi Writer

Cách viết 迓 (yà) — ý nghĩa “Nghênh đón (cách dùng trang trọng).”

7 nét Bộ thủ: 辶

迓 (yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghênh đón (cách dùng trang trọng).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迎迓 (yíng yà), 迓候 (yà hòu), 迓见 (yà jiàn).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 迓 - yà

Luyện viết 迓 (yà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghênh đón (cách dùng trang trọng)..

Hán tự
Pinyinyà (ya)
Ý nghĩaNghênh đón (cách dùng trang trọng).
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

迓 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và chữ 牙 (nha, nghĩa gốc là răng). Ban đầu, 迓 mô tả hành động đi lại để đón tiếp, còn 牙 trong trường hợp này có thể gợi liên tưởng đến việc cười hở lợi khi vui mừng chào đón. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nghênh đón một cách trang trọng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười tươi để lộ hàm răng (牙) khi bước đi (辶) ra cửa để đón khách quý.

yíng yà
Nghênh đón (trang trọng)
yà hòu
Chờ đón.
yà jiàn
Tiếp kiến, gặp mặt.

我们在门口迎迓贵宾。

wǒ men zài mén kǒu yíng yà guì bīn

Chúng tôi đang đón tiếp quý khách ở cửa.

他在车站迓候多年未见的朋友。

tā zài chē zhàn yà hòu duō nián wèi jiàn de péng yǒu

Anh ấy đang đón người bạn đã nhiều năm không gặp ở nhà ga.

经理亲自迓见远方的客人。

jīng lǐ qīn zì yà jiàn yuǎn fāng de kè rén

Giám đốc đích thân đón tiếp khách từ phương xa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 迓 - yà

Luyện viết 迓 (yà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 迓

迓 gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển và 牙 (nha) vốn là hình ảnh răng. Bộ 辶 gợi ý hành động đi lại, còn 牙 có thể liên tưởng đến nụ cười khi chào đón. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nghênh đón' trong ngữ cảnh trang trọng.

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 7 nét khác