醺 (xūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Say ngà ngà". Nó có 21 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醉醺醺 (zuì xūn xūn), 微醺 (wēi xūn), 醺然 (xūn rán).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醺 (xūn) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醺 có nghĩa là Say ngà ngà.
醺 gồm bộ 酉 (bình rượu) tượng trưng cho rượu, và phần còn lại là 熏 (hun khói) mang ý nghĩa âm thanh và gợi hình ảnh khói lan tỏa. Sự kết hợp này gợi tả trạng thái hơi men lan tỏa khắp cơ thể, khiến người ta say ngà ngà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi cạnh bình rượu (酉), hít phải làn khói (熏) từ rượu bốc lên, đến mức mặt mày đỏ gay, đầu óc lơ mơ, say ngà ngà.
他喝得醉醺醺的。
tā hē dé zuì xūn xūn de
Anh ấy uống đến mức say lảo đảo.
这种微醺的感觉很好。
zhè zhǒng wēi xūn de gǎn jué hěn hǎo
Cảm giác hơi say này rất tuyệt.
他满脸醺然的笑意。
tā mǎn liǎn xūn rán de xiào yì
Gương mặt anh ấy rạng rỡ nụ cười say sưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醺 gồm bộ 酉 (bình rượu) ở bên trái và 熏 (hun khói) ở bên phải. Bộ 酉 chỉ rõ nghĩa liên quan đến rượu, còn 熏 gợi tả cảm giác hơi men lan tỏa như khói, khiến người ta say sưa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'say ngà ngà'.