醭 (bú) trong tiếng Trung có nghĩa là "màng mốc (trên rượu hoặc giấm)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 起醭 (qǐ bú), 醋醭 (cù bú), 酱醭 (jiàng bú).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醭 (bú) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醭 có nghĩa là màng mốc (trên rượu hoặc giấm).
醭 gồm bộ 酉 (酉 - hũ rượu) biểu thị liên quan đến rượu, giấm, và phần bên phải 菐 (mọc um tùm, rậm rạp) gợi tả lớp màng mốc phủ kín như cỏ mọc. Chữ này mô tả lớp váng mốc hình thành trên bề mặt chất lỏng lên men.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hũ rượu (酉) để lâu ngày, trên mặt nổi lên một lớp màng trắng dày như một khu vườn cỏ dại (菐) mọc um tùm.
这坛醋起醭了。
zhè tán cù qǐ bú le
Hũ giấm này đã bị nổi váng rồi.
醋醭是白色的。
cù bú shì bái sè de
Váng giấm có màu trắng.
酱缸里长了酱醭。
jiàng gāng lǐ zhǎng le jiàng bú
Trong hũ tương đã mọc váng trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醭 gồm bộ 酉 (hũ rượu) và 菐 (rậm rạp). Bộ 酉 chỉ bối cảnh lên men, còn 菐 gợi tả sự phát triển dày đặc của lớp màng mốc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh lớp váng mốc bao phủ bề mặt chất lỏng.