醮 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhúng, chấm (vào nước sốt)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打醮 (dǎ jiào), 再醮 (zài jiào), 醮祭 (jiào jì).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醮 (jiào) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醮 có nghĩa là nhúng, chấm (vào nước sốt).
醮 gồm bộ 酉 (hũ rượu) và chữ 焦 (cháy, khô). Ban đầu, chữ này chỉ việc dùng rượu để tế lễ trong các nghi thức cầu cúng, sau đó mở rộng nghĩa là nhúng, chấm (thức ăn vào nước sốt).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hũ rượu (酉) bị đốt cháy (焦), tạo ra nước sốt sôi sùng sục, và bạn nhúng một miếng thịt vào đó để chấm ăn.
村里正在打醮。
cūn lǐ zhèng zài dǎ jiào
Trong làng đang tổ chức lễ cúng tế.
她在古代选择了再醮。
tā zài gǔ dài xuǎn zé le zài jiào
Thời cổ đại, cô ấy đã chọn tái giá.
这是一场古老的醮祭。
zhè shì yī cháng gǔ lǎo de jiào jì
Đây là một buổi tế lễ cổ xưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醮 gồm bộ 酉 (hũ rượu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến rượu và lễ nghi, và phần 焦 (cháy) cung cấp âm đọc jiào. Sự kết hợp này phản ánh nghĩa gốc của chữ là dùng rượu để tế lễ, sau đó chuyển sang nghĩa nhúng, chấm.