谑 (xuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đùa cợt, trêu chọc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戏谑 (xì xuè), 诙谑 (huī xuè), 谑称 (xuè chēng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谑 (xuè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谑 có nghĩa là Đùa cợt, trêu chọc.
谑 (xuè) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) với thành phần 虐 (nüè, tàn ác). Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng lời nói để trêu chọc, châm chọc người khác một cách vui vẻ, không ác ý. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'đùa cợt, trêu đùa' trong văn cảnh thân mật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với khuôn mặt cười toe toét, nhưng bên trong lại có một con hổ (虐) đang gầm gừ – đó là kiểu đùa cợt vừa vui vừa 'cắn' người khác!
他的语气带着戏谑。
tā de yǔ qì dài zhe xì xuè
Giọng điệu của anh ấy mang vẻ trêu đùa.
这篇文章很诙谑。
zhè piān wén zhāng hěn huī xuè
Bài viết này rất hài hước và dí dỏ.
这是他的一个谑称。
zhè shì tā de yí gè xuè chēng
Đây là một biệt danh trêu đùa của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谑 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và thành phần 虐 (nüè, tàn ác). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng lời nói để trêu chọc, nhưng không đến mức gây tổn thương, mà mang tính hài hước, vui vẻ. Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 虐 thêm sắc thái 'mạnh' hoặc 'quá đà' một chút, nhưng trong ngữ cảnh thân mật thì chỉ là đùa vui.