惺 (xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỉnh ngộ, thông minh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惺忪 (xīng sōng), 假惺惺 (jiǎ xīng xīng), 惺惺相惜 (xīng xīng xiāng xī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惺 (xīng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惺 có nghĩa là Tỉnh ngộ, thông minh.
惺 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 星 (xīng, ngôi sao) bên phải. 星 gợi ý về sự sáng suốt, tỉnh táo như ánh sao, kết hợp với trái tim tạo nên ý nghĩa 'tỉnh ngộ, thông minh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi sao sáng chiếu vào trái tim bạn, giúp bạn tỉnh ngộ và hiểu ra mọi điều.
他睡眼惺忪。
tā shuì yǎn xīng sōng
Anh ấy mắt nhắm mắt mở vì buồn ngủ.
他表现得假惺惺。
tā biǎo xiàn dé jiǎ xīng xīng
Anh ấy tỏ ra giả tạo.
他们惺惺相惜。
tā men xīng xīng xiāng xī
Họ trân trọng tài năng của nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惺 gồm bộ 忄 (trái tim) và chữ 星 (ngôi sao). Bộ 忄 thể hiện cảm xúc, suy nghĩ; chữ 星 mang ý nghĩa sáng sủa, rõ ràng. Kết hợp, chúng diễn tả một trái tim sáng suốt, tỉnh táo như ánh sao, từ đó có nghĩa là 'tỉnh ngộ, thông minh'.