枵 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rỗng, trống rỗng.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枵腹 (xiāo fù), 枵薄 (xiāo báo), 枵然 (xiāo rán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枵 (xiāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枵 có nghĩa là Rỗng, trống rỗng..
枵 (xiāo) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 号 (hào, hiệu) ở bên phải. Ban đầu, 枵 miêu tả một cái cây bị khoét rỗng bên trong, chỉ còn vỏ ngoài, tượng trưng cho sự trống rỗng. Dần dần, nó được dùng để chỉ sự trống rỗng, đói khát, hoặc yếu ớt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị mối mọt ăn rỗng ruột, chỉ còn lớp vỏ mỏng (号) bên ngoài, trông trống rỗng và yếu ớt.
他枵腹工作了一天。
tā xiāo fù gōng zuò le yī tiān
Anh ấy đã làm việc cả ngày với cái bụng đói.
这种纸很枵薄。
zhè zhǒng zhǐ hěn xiāo báo
Loại giấy này rất mỏng.
他的口袋枵然无物。
tā de kǒu dài xiāo rán wú wù
Túi của anh ấy trống rỗng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枵 gồm bộ 木 (cây) và 号 (hiệu). Bộ 木 cho thấy nó liên quan đến cây cối, còn 号 gợi ý âm đọc và cũng có thể hình dung như một cái cây bị khoét rỗng, tạo nên âm thanh vang vọng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trống rỗng', như một cái cây rỗng ruột.