襄 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giúp đỡ, hỗ trợ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 襄助 (xiāng zhù), 襄理 (xiāng lǐ), 共襄盛举 (gòng xiāng shèng jǔ).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 襄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 襄 (xiāng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
襄 có nghĩa là Giúp đỡ, hỗ trợ.
| Hán tự | 襄 |
| Pinyin | xiāng (xiang) |
| Ý nghĩa | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
襄 là một chữ tượng hình phức tạp, kết hợp bộ '衣' (quần áo) ở dưới và phần trên gợi tả hành động xắn tay áo để làm việc. Trong lịch sử, chữ này mang ý nghĩa 'giúp đỡ' khi một người xắn tay áo lên để hỗ trợ người khác trong công việc nặng nhọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người xắn tay áo (bộ 衣) lên để giúp bạn bè khiêng một vật nặng, đó là hành động '襄' - giúp đỡ.
谢谢你的大力襄助。
xiè xiè nǐ de dà lì xiāng zhù
Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.
他在银行担任襄理。
tā zài yín háng dān rèn xiāng lǐ
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ trợ lý giám đốc tại ngân hàng.
欢迎大家共襄盛举。
huān yíng dà jiā gòng xiāng shèng jǔ
Chào mừng mọi người cùng chung tay góp sức cho sự kiện này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 襄 gồm phần trên là hình ảnh của hai bàn tay đang xắn tay áo, và phần dưới là bộ 衣 (quần áo). Sự kết hợp này gợi tả hành động xắn tay áo để làm việc, từ đó chuyển sang nghĩa 'giúp đỡ' khi bạn sẵn sàng hành động vì người khác.