褒 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khen ngợi, ca tụng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褒奖 (bāo jiǎng), 褒义词 (bāo yì cí), 褒贬 (bāo biǎn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褒 (bāo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褒 có nghĩa là Khen ngợi, ca tụng.
| Hán tự | 褒 |
| Pinyin | bāo (bao) |
| Ý nghĩa | Khen ngợi, ca tụng |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
褒 là dạng kết hợp của bộ 衣 (quần áo) và 保 (bảo vệ, giữ gìn). Hình dạng ban đầu mô tả việc mặc áo rộng, thể hiện sự quý trọng và tôn vinh. Theo thời gian, nó mang nghĩa khen ngợi, ca tụng, như là một cách 'mặc áo đẹp' cho lời nói hoặc hành động của ai đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mặc chiếc áo (衣) thật đẹp và được bảo vệ (保) bởi mọi người xung quanh, họ cùng nhau khen ngợi và tôn vinh người đó.
他得到了学校的褒奖。
tā dé dào le xué xiào de bāo jiǎng
Anh ấy đã nhận được sự khen ngợi của nhà trường.
“勇敢”是一个褒义词。
yǒng gǎn shì yí gè bāo yì cí
"Dũng cảm" là một từ mang nghĩa tích cực.
大家对他褒贬不一。
dà jiā duì tā bāo biǎn bù yī
Mọi người có những ý kiến khen chê khác nhau về anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褒 gồm bộ 衣 (y) ở dưới, biểu thị quần áo, và phần trên là 保 (bǎo), mang nghĩa bảo vệ. Sự kết hợp này gợi ý việc 'mặc áo đẹp' hoặc 'được trân trọng', từ đó chuyển sang nghĩa khen ngợi, tôn vinh. Bộ 衣 đặt dưới làm nền, thể hiện rằng sự khen ngợi như một lớp áo bao bọc, tôn lên giá trị của con người.