県 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huyện". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 県城 (xiàn chéng), 県长 (xiàn zhǎng), 県立 (xiàn lì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 県 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 県 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 県 (xiàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
県 có nghĩa là Huyện.
県 là dạng giản thể của chữ 縣, có nguồn gốc từ hình ảnh một sợi dây (系) treo đầu lâu hoặc vật gì đó (首) lên cao, biểu thị ý nghĩa 'treo, ràng buộc'. Ngày nay, 県 được dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp huyện, mang ý nghĩa 'nơi được quản lý, ràng buộc bởi chính quyền trung ương'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng nhìn (目) lên bầu trời, nơi có một sợi dây treo (系) một lá cờ đại diện cho huyện, gợi nhớ rằng 県 nghĩa là 'huyện' - nơi mà mọi thứ đều được treo lên và quản lý.
他住在那个県城。
tā zhù zài nà ge xiàn chéng
Anh ấy sống ở huyện lỵ đó.
他是我们的県长。
tā shì wǒ men de xiàn zhǎng
Ông ấy là huyện trưởng của chúng tôi.
这是県立图书馆。
zhè shì xiàn lì tú shū guǎn
Đây là thư viện cấp tỉnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 県 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 県 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và bộ 系 (sợi dây) ở dưới. Bộ 目 gợi ý về sự quan sát, giám sát, còn bộ 系 mang ý nghĩa liên kết, ràng buộc. Sự kết hợp này thể hiện một vùng lãnh thổ được chính quyền trung ương 'nhìn' và 'ràng buộc' quản lý, chính là khái niệm 'huyện'.