坞 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bến tàu / Làng nhỏ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 船坞 (chuán wù), 好莱坞 (hǎo lái wù), 山坞 (shān wù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坞 (wù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坞 có nghĩa là Bến tàu / Làng nhỏ.
坞 kết hợp bộ 土 (đất) bên trái và 乌 (quạ đen) bên phải. Ban đầu, 坞 chỉ nơi đất thấp, có nước bao quanh, dùng làm bến đỗ thuyền. Dần dần, nó còn chỉ những ngôi làng nhỏ nằm trong thung lũng hoặc nơi trú ẩn an toàn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quạ đen (乌) đậu trên bờ đất (土) cạnh bến tàu, nơi những chiếc thuyền neo đậu an toàn.
船停在船坞里。
chuán tíng zài chuán wù lǐ
Tàu đậu trong ụ tàu.
他想去好莱坞看电影。
tā xiǎng qù hǎo lái wù kàn diàn yǐng
Anh ấy muốn đến Hollywood để xem phim.
山坞里住着几家人。
shān wù lǐ zhù zhe jǐ jiā rén
Có vài hộ gia đình sống trong thung lũng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坞 gồm bộ 土 (đất) và 乌 (quạ). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 乌 chỉ âm thanh và gợi hình ảnh một vùng tối, kín đáo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là một vùng đất trũng, kín đáo, thường dùng làm bến tàu hoặc nơi trú ẩn.