猥 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tầm thường, bỉ ổi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猥琐 (wěi suǒ), 猥亵 (wěi xiè), 卑猥 (bēi wěi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猥 (wěi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猥 có nghĩa là Tầm thường, bỉ ổi.
猥 gồm bộ 犭 (chó) và phần 畏 (sợ hãi). Chữ 畏 vẽ hình một con quỷ đội đầu lâu, tượng trưng cho sự đáng sợ. Ghép với bộ chó, gợi ý một con chó nhút nhát, co rúm lại vì sợ – từ đó nghĩa là tầm thường, bỉ ổi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) nhìn thấy ma (畏) và sợ hãi co rúm, trông thật hèn mọn – đó là 猥.
那个人的样子很猥琐。
nà ge rén de yàng zi hěn wěi suǒ
Dáng vẻ của người đó rất bỉ ổi.
这种行为属于猥亵。
zhè zhǒng xíng wéi shǔ yú wěi xiè
Hành vi này thuộc về hành vi dâm ô.
他的言语非常卑猥。
tā de yán yǔ fēi cháng bēi wěi
Lời nói của anh ấy rất thô tục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猥 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 畏 (sợ) bên phải. Bộ chó gợi sự thấp kém, còn 畏 mang ý sợ hãi, tạo nên hình ảnh một con chó nhút nhát, co rúm – biểu thị sự tầm thường, bỉ ổi. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính hèn mọn, đáng khinh.