惟 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ, duy chỉ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惟一 (wéi yī), 惟有 (wéi yǒu), 惟恐 (wéi kǒng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惟 (wéi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惟 có nghĩa là Chỉ, duy chỉ.
惟 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 隹 (zhuī, chim đuôi ngắn) bên phải. Ban đầu, 惟 mang nghĩa là 'suy nghĩ, cân nhắc' vì trái tim là nơi con người suy tư, còn 隹 là hình ảnh con chim, tượng trưng cho sự bay bổng của ý nghĩ. Về sau, 惟 được dùng làm trợ từ biểu thị sự hạn chế, nghĩa là 'chỉ, duy chỉ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đang đậu trên trái tim (忄) của bạn, và nó hót lên rằng: 'Chỉ có mình tôi thôi!' – vì thế 惟 có nghĩa là 'duy chỉ'.
这是我惟一的要求。
zhè shì wǒ wéi yī de yāo qiú
Đây là yêu cầu duy nhất của tôi.
惟有努力才能成功。
wéi yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
他惟恐自己会迟到。
tā wéi kǒng zì jǐ huì chí dào
Anh ấy chỉ sợ mình sẽ bị muộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
惟 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị tâm tư, suy nghĩ, và 隹 (chim) biểu thị âm thanh hoặc sự bay bổng. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về sự tập trung tinh thần vào một điều gì đó, từ đó phát triển thành nghĩa 'chỉ, duy chỉ' – tức là chỉ có một điều duy nhất được nghĩ đến.