橐 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Túi / Bao". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 橐驼 (tuó tuó), 橐囊 (tuó náng), 橐橐 (tuó tuó).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 橐 (tuó) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
橐 có nghĩa là Túi / Bao.
橐 là hình ảnh một cái túi lớn được buộc chặt ở hai đầu, bên trong chứa đầy đồ vật. Chữ này kết hợp bộ 木 (gỗ) và 石 (đá) ở phía trên, tượng trưng cho vật liệu và trọng lượng của túi. Ban đầu, nó mô tả một cái túi da hoặc vải dùng để đựng đồ khi đi xa, thường được treo trên lưng ngựa hoặc lạc đà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc túi vải to đùng, bên trong nhét đầy đá và gỗ, được buộc chặt hai đầu bằng dây thừng, treo lủng lẳng trên lưng lạc đà đang bước đi trong sa mạc.
橐驼在沙漠里走。
tuó tuó zài shā mò lǐ zǒu
Lạc đà đi trong sa mạc.
他背着一个大橐囊。
tā bèi zhe yí gè dà tuó náng
Anh ấy đang đeo một cái túi lớn.
门外传来橐橐声。
mén wài zhuàn lái tuó tuó shēng
Ngoài cửa vang lên tiếng bước chân thình thịch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 橐 gồm có bộ 木 (gỗ) ở dưới và phần trên là 石 (đá). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cái túi chứa đầy vật nặng như gỗ và đá, nhấn mạnh sự chứa đựng và sức nặng. Ngoài ra, toàn bộ chữ nhìn giống một cái túi được buộc hai đầu, với nét ngang ở giữa tượng trưng cho dây buộc.