Hanzi Writer

Cách viết 暠 (gǎo) — ý nghĩa “Sáng sủa, trắng trẻo”

gǎo 14 nét Bộ thủ: 日

暠 (gǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sủa, trắng trẻo". Nó có 14 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暠暠 (gǎo gǎo), 暠然 (gǎo rán), 暠白 (gǎo bái).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 暠 - gǎo

Luyện viết 暠 (gǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǎo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sáng sủa, trắng trẻo.

Hán tự
Pinyingǎo (gao)
Ý nghĩaSáng sủa, trắng trẻo
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

暠 (gǎo) gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 高 (cao) ở dưới. Bộ 日 gợi ý ánh sáng, còn 高 thường mang nghĩa 'cao', nhưng trong trường hợp này nó đóng vai trò biểu âm (cho âm 'gǎo') và gợi hình ảnh mặt trời lên cao, chiếu sáng rực rỡ. Lịch sử: chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa 'trắng sáng', thường dùng để mô tả ánh sáng mặt trời hoặc vẻ đẹp sáng sủa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên cao (高) trên bầu trời, tỏa ánh sáng trắng xóa, làm cho vạn vật trở nên sáng sủa, tinh khôi — đó là 暠.

gǎo gǎo
Sáng rực, trắng xóa
gǎo rán
Vẻ sáng sủa, trắng trẻo
gǎo bái
Trắng sáng, sáng sủa

暠暠的月光很美。

gǎo gǎo de yuè guāng hěn měi

Ánh trăng sáng rực rất đẹp.

他的白发暠然。

tā de bái fà gǎo rán

Tóc trắng của ông ấy trắng xóa.

雪地一片暠白。

xuě dì yī piàn gǎo bái

Cánh đồng tuyết trắng xóa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gǎo 14
zuì 12
12
jǐng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 暠 - gǎo

Luyện viết 暠 (gǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 暠

Chữ 暠 gồm bộ 日 (mặt trời) và 高 (cao). Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng mặt trời, còn 高 gợi ý vị trí cao, nơi ánh sáng chiếu xuống mạnh mẽ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mặt trời ở trên cao, chiếu sáng rực rỡ, từ đó mang nghĩa 'sáng sủa, trắng trẻo'.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 14 nét khác