瞳 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ngươi, đồng tử". Nó có 17 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞳孔 (tóng kǒng), 瞳仁 (tóng rén), 瞳神 (tóng shén).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞳 (tóng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞳 có nghĩa là Con ngươi, đồng tử.
瞳 gồm bộ 目 (mắt) chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt, và phần 童 (tóng) chỉ âm đọc. 童 ban đầu là hình ảnh một người bị đánh dấu trên trán (tội nhân), sau này mang nghĩa 'trẻ em' vì trẻ em cũng có đặc điểm là đôi mắt to tròn, sáng ngời. Vì vậy, 瞳 gợi lên hình ảnh con ngươi - phần đen tròn trong mắt, nơi phản chiếu ánh sáng và sự sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (童) đang nhìn bạn bằng đôi mắt (目) to tròn, trong veo, và bạn nhìn thấy hình ảnh của chính mình trong con ngươi (瞳) của nó.
医生检查他的瞳孔。
yī shēng jiǎn chá tā de tóng kǒng
Bác sĩ kiểm tra đồng tử của anh ấy.
她的瞳仁很黑。
tā de tóng rén hěn hēi
Con ngươi của cô ấy rất đen.
他的瞳神很有光。
tā de tóng shén hěn yǒu guāng
Đồng tử của anh ấy rất có thần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
瞳 gồm bộ 目 (mắt) và phần 童 (tóng). Bộ 目 chỉ rõ nghĩa liên quan đến mắt, còn 童 cung cấp âm đọc và gợi ý về hình ảnh 'trẻ em' – người có đôi mắt to, sáng, con ngươi rõ ràng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'con ngươi' – bộ phận quan trọng nhất của mắt, giúp ta nhìn thấy thế giới.