趯 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy, đá (nét móc trong thư pháp)". Nó có 21 nét, bộ thủ là 走.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趯然 (tì rán), 趯跳 (tì tiào), 趯起 (tì qǐ).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趯 (tì) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趯 có nghĩa là nhảy, đá (nét móc trong thư pháp).
| Hán tự | 趯 |
| Pinyin | tì (ti) |
| Ý nghĩa | nhảy, đá (nét móc trong thư pháp) |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 走 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 趯 gồm bộ 走 (bộ tẩu, nghĩa là chạy) kết hợp với phần 翟 (địch, một loại chim trĩ). Phần 翟 vừa cho âm đọc vừa gợi tả dáng vẻ nhảy nhót của loài chim này. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhảy' hoặc 'đá' - hành động di chuyển nhanh của chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim trĩ (翟) đang chạy (走) và nhảy lên, đá chân về phía sau - đó chính là 趯!
他的心趯然一跳。
tā de xīn tì rán yī tiào
Tim anh ấy bỗng đập mạnh một cái.
虫子在地上趯跳。
chóng zi zài dì shàng tì tiào
Con sâu đang nhảy trên mặt đất.
他趯起脚尖看。
tā tì qǐ jiǎo jiān kàn
Anh ấy kiễng chân lên để nhìn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趯 gồm bộ 走 (chạy) và 翟 (chim trĩ). Bộ 走 cho thấy hành động di chuyển, còn 翟 gợi tả dáng vẻ nhảy nhót của chim trĩ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhảy' hoặc 'đá' - một hành động nhanh và mạnh của chân.