挞 (tà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh bằng roi / Roi vọt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛋挞 (dàn tà), 鞭挞 (biān tà), 挞伐 (tà fá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挞 (tà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挞 có nghĩa là Đánh bằng roi / Roi vọt.
挞 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 达 (đạt) biểu thị âm đọc 'tà'. Chữ 达 vốn có nghĩa là 'thông suốt, đạt đến', khi kết hợp với bộ thủ tay, gợi ý hành động dùng roi vung lên để đánh, khiến roi 'đạt đến' mục tiêu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) cầm chiếc roi, vung lên và 'đạt' (达) tới mục tiêu, tạo ra tiếng 'tà' vang lên – đó là chữ 挞.
我喜欢吃蛋挞。
wǒ xǐ huān chī dàn tà
Tôi thích ăn bánh tart trứng.
这种行为受到鞭挞。
zhè zhǒng xíng wéi shòu dào biān tà
Hành vi này bị lên án gay gắt.
舆论对他进行挞伐。
yú lùn duì tā jìn xíng tà fá
Dư luận chỉ trích anh ấy gay gắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挞 gồm hai phần: bộ thủ 扌 (thủ, nghĩa là tay) và phần 达 (đạt). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 达 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự 'đạt đến' – tức là cú đánh vươn tới mục tiêu. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đánh bằng roi'.