馊 (sōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiu, hỏng (thức ăn)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 馊了 (sōu le), 馊味 (sōu wèi), 馊主意 (sōu zhǔ yì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馊 (sōu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馊 có nghĩa là Thiu, hỏng (thức ăn).
馊 gồm bộ 饣 (thực, chỉ thức ăn) và âm 叟 (sōu, chỉ cách phát âm). Bộ 饣 cho thấy liên quan đến đồ ăn, còn 叟 thêm vào để tạo âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này gợi ý về việc thức ăn bị ôi thiu do để lâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bát cơm (饣) để qua đêm, trên mặt nổi một lớp màng mốc xanh như râu ông già (叟), bốc mùi chua khó chịu – đó là 馊.
饭菜已经馊了。
fàn cài yǐ jīng sōu le
Thức ăn đã bị thiu rồi.
屋里有一股馊味。
wū lǐ yǒu yī gǔ sōu wèi
Trong phòng có mùi thiu.
这是一个馊主意。
zhè shì yí gè sōu zhǔ yì
Đây là một ý kiến tồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馊 gồm bộ 饣 (thức ăn) và 叟 (một người già, cũng là âm đọc). Bộ 饣 chỉ rõ nghĩa liên quan đến đồ ăn, còn 叟 không mang nghĩa mà chỉ để tạo âm. Vì vậy, chữ này mô tả trạng thái của thức ăn bị hỏng, thiu.