缌 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vải xô mịn (dùng làm tang phục)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缌麻 (sī má), 缌服 (sī fú), 缌衰 (sī shuāi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缌 (sī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缌 có nghĩa là Vải xô mịn (dùng làm tang phục).
缌 (sī) gồm bộ 纟 (mịch, tơ nhỏ) bên trái và 思 (tư, suy nghĩ) bên phải. Bộ 纟 cho thấy đây là loại vải lụa mỏng, còn 思 gợi ý sự tưởng nhớ, vì loại vải này thường dùng trong tang lễ để bày tỏ lòng thương tiếc người đã khuất. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, mô tả loại vải xô mịn dùng trong chế độ tang phục thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới gốc cây (思) với tấm vải mỏng (纟) phủ lên đầu, vừa suy nghĩ vừa thương nhớ người thân đã mất.
他穿着缌麻做的衣服。
tā chuān zhe sī má zuò de yī fú
Anh ấy đang mặc quần áo làm bằng vải tang (vải gai mịn).
这是古代的一种缌服。
zhè shì gǔ dài de yī zhǒng sī fú
Đây là một loại tang phục (tư phục) thời cổ đại.
缌衰是古代的丧服。
sī shuāi shì gǔ dài de sāng fú
Tư thôi là một loại tang phục thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缌 gồm bộ 纟 (tơ nhỏ) bên trái và 思 (suy nghĩ) bên phải. Bộ 纟 chỉ chất liệu vải lụa mỏng, còn 思 thể hiện sự tưởng nhớ, phù hợp với ý nghĩa vải xô mịn dùng trong tang lễ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh tấm vải mỏng manh gắn với nỗi niềm thương nhớ.