摅 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bày tỏ, giãi bày". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摅发 (shū fā), 摅怀 (shū huái), 摅诚 (shū chéng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摅 (shū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摅 có nghĩa là Bày tỏ, giãi bày.
摅 (shū) gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần còn lại 虑 (lǜ, suy nghĩ). Chữ 虑 vẽ hình một con nai (虍) với trái tim (心) bên dưới, tượng trưng cho sự lo lắng, suy nghĩ. Kết hợp với bộ tay, 摅 mang ý nghĩa dùng tay để bày tỏ, giãi bày những điều trong lòng, như thể lấy ra những suy nghĩ để chia sẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) mở lòng (虑) mình ra để bày tỏ cảm xúc, như thể lấy một con nai đang lo lắng trong tim ra và đặt lên bàn tay để giới thiệu với mọi người.
他摅发了自己的感情。
tā shū fā le zì jǐ de gǎn qíng
Anh ấy đã bày tỏ tình cảm của mình.
诗人摅怀感叹。
shī rén shū huái gǎn tàn
Nhà thơ bày tỏ nỗi lòng và cảm thán.
我向你摅诚相告。
wǒ xiàng nǐ shū chéng xiāng gào
Tôi thành thật nói với bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摅 gồm bộ 扌 (tay) bên trái và 虑 (suy nghĩ) bên phải. Bộ tay biểu thị hành động, còn 虑 mang ý nghĩa suy nghĩ, lo lắng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay để giãi bày những điều trong lòng', tức là bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách rõ ràng.