Hanzi Writer

Cách viết 倏 (shū) — ý nghĩa “Đột nhiên, nhanh chóng.”

shū 10 nét Bộ thủ: 亻

倏 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đột nhiên, nhanh chóng.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倏忽 (shū hū), 倏地 (shū dì), 倏然 (shū rán).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倏 - shū

Luyện viết 倏 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đột nhiên, nhanh chóng..

Hán tự
Pinyinshū (shu)
Ý nghĩaĐột nhiên, nhanh chóng.
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

倏 gồm bộ nhân 亻 (người) bên trái và chữ 攸 (yōu) bên phải. 攸 có nghĩa là 'đi xa' hoặc 'nhanh nhẹn', kết hợp với bộ nhân tạo nên ý nghĩa 'con người hành động nhanh, đột ngột'. Hình dạng ban đầu của 攸 mô tả một người cầm gậy đuổi thú, thể hiện sự nhanh nhẹn và bất ngờ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang chạy thật nhanh (攸) qua trước mặt bạn, đến mức bạn chỉ kịp thấy một cái bóng loáng qua – đó là 倏, nghĩa là 'đột nhiên'.

shū hū
Thoắt cái, vụt qua.
shū dì
Đột nhiên, thoắt cái.
shū rán
Đột ngột, bỗng nhiên.

时间倏忽而逝。

shí jiān shū hū ér shì

Thời gian vụt qua nhanh chóng.

小猫倏地跳走了。

xiǎo māo shū dì tiào zǒu le

Mèo con vụt một cái đã nhảy đi mất.

灯光倏然熄灭了。

dēng guāng shū rán xī miè le

Ánh đèn bỗng nhiên tắt ngóm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shū 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 倏 - shū

Luyện viết 倏 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倏

Chữ 倏 gồm bộ nhân 亻 (người) và chữ 攸 (yōu). 攸 vốn mô tả người cầm gậy đuổi thú, hàm ý sự nhanh nhẹn và bất ngờ. Khi ghép với bộ nhân, nó nhấn mạnh hành động của con người diễn ra nhanh chóng, đột ngột, tạo nên nghĩa 'thoắt cái'.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác