膻 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùi gây (của thịt dê, cừu)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 膻味 (shān wèi), 羊膻 (yáng shān), 膻气 (shān qì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膻 (shān) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膻 có nghĩa là Mùi gây (của thịt dê, cừu).
膻 gồm bộ 月 (thịt) và phần âm 亶 (dǎn), chỉ âm đọc. Bộ 月 cho biết liên quan đến thịt, còn 亶 gợi âm 'shān'. Ý nghĩa gốc là mùi hôi của thịt dê, cừu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt dê (月) để lâu ngày bốc mùi gây, khiến bạn phải nhăn mặt (亶 như khuôn mặt nhăn nhó).
羊肉有一股膻味。
yáng ròu yǒu yī gǔ shān wèi
Thịt cừu có một mùi hôi đặc trưng.
他不习惯羊膻气。
tā bù xí guàn yáng shān qì
Anh ấy không quen mùi gây của thịt cừu.
屋里有很重的膻气。
wū lǐ yǒu hěn zhòng de shān qì
Trong phòng có mùi hôi nồng (mùi thịt dê cừu).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膻 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thịt. Bên phải là 亶, chỉ âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy chữ này chỉ mùi của thịt, cụ thể là mùi gây của thịt dê, cừu.