Hanzi Writer

Cách viết 霎 (shà) — ý nghĩa “Chốc lát / Khoảnh khắc”

shà 16 nét Bộ thủ: 雨

霎 (shà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chốc lát / Khoảnh khắc". Nó có 16 nét, bộ thủ là 雨.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霎时 (shà shí), 霎那 (shà nà), 霎眼 (shà yǎn).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 霎 - shà

Luyện viết 霎 (shà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shà) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chốc lát / Khoảnh khắc.

Hán tự
Pinyinshà (sha)
Ý nghĩaChốc lát / Khoảnh khắc
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

霎 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 妾 (thiếp) ở dưới. Chữ 妾 nghĩa là 'vợ lẽ' hoặc 'người hầu gái', nhưng ở đây nó đóng vai trò biểu âm (chỉ cách phát âm gần giống 'shà'). Hình ảnh ban đầu là mưa rơi xuống, gợi lên sự ngắn ngủi, chớp nhoáng của cơn mưa—chỉ kéo dài trong khoảnh khắc rồi tạnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Một cơn mưa (雨) bất chợt ào xuống rồi tạnh ngay, chỉ trong một cái chớp mắt—đó là '霎', nghĩa là 'chốc lát'.

shà shí
Trong nháy mắt / Thoáng chốc
shà nà
Khoảnh khắc / Sát na
shà yǎn
Chớp mắt

霎时,天黑了下来。

shà shí tiān hēi le xià lái

Trong nháy mắt, trời tối sầm lại.

霎那间,他跑远了。

shà nà jiān tā pǎo yuǎn le

Trong nháy mắt, anh ấy đã chạy xa.

霎眼间,假期结束了。

shà yǎn jiān jià qī jié shù le

Trong chớp mắt, kỳ nghỉ đã kết thúc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shà 16
14
14
15
Luyện tập thứ tự nét cho 霎 - shà

Luyện viết 霎 (shà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 霎

Chữ 霎 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 妾 (thiếp) ở dưới. Bộ 雨 chỉ ý nghĩa liên quan đến mưa, thời tiết, còn chữ 妾 chỉ âm đọc gần giống 'shà'. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'mưa rơi trong chốc lát', tức là một cơn mưa ngắn ngủi, chợt đến rồi chợt đi.

Hán tự có bộ thủ 雨

Hán tự 16 nét khác