偌 (ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Như thế, thế này". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偌大 (ruò dà), 偌多 (ruò duō), 偌大年纪 (ruò dà nián jì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偌 (ruò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偌 có nghĩa là Như thế, thế này.
偌 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 若 (nếu, như) bên phải. 若 vốn là hình ảnh một người đang ngồi, tay giơ lên tóc, mang nghĩa 'theo, thuận theo'. Ghép với bộ người, 偌 mang ý 'người như thế', từ đó chỉ sự vật, sự việc 'như thế, thế này'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang chỉ tay vào một cái cây to lớn (若) và nói: 'Cây này lớn như thế (偌) này!'
偌大的房间里没有人。
ruò dà de fáng jiān lǐ méi yǒu rén
Trong căn phòng rộng lớn như vậy không có một bóng người.
哪来偌多的钱?
nǎ lái ruò duō de qián
Ở đâu ra mà lắm tiền thế?
他已是偌大年纪了。
tā yǐ shì ruò dà nián jì le
Ông ấy đã lớn tuổi lắm rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偌 gồm bộ 亻 (người) và 若 (nếu, như). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 若 mang nghĩa 'như, giống như'. Ghép lại, 偌 chỉ 'người như thế', nhưng trong thực tế, nó dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ 偌大 nghĩa là 'lớn như thế'.