肜 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghi lễ tế tự (sau ngày tế chính)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肜肜 (róng róng), 姓肜 (xìng róng), 肜日 (róng rì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肜 (róng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肜 có nghĩa là Nghi lễ tế tự (sau ngày tế chính).
肜 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 彡 (ba nét sọc) bên phải. Trong văn tự cổ, 月 tượng trưng cho thịt dâng cúng, còn 彡 biểu thị ánh sáng hoặc sự lặp lại. Kết hợp lại, 肜 gợi ý việc cúng tế lặp lại vào ngày sau, khi thịt tế được đem ra lần nữa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng sau lễ tế chính, người ta lại mang miếng thịt (月) ra, và ba tia sáng (彡) chiếu vào, biểu thị việc tế lễ lặp lại.
这里的草木肜肜。
zhè lǐ de cǎo mù róng róng
Cây cối ở đây rất xanh tốt.
他姓肜,名字很好听。
tā xìng róng míng zì hěn hǎo tīng
Anh ấy họ Dung, cái tên nghe rất hay.
古代有肜日的说法。
gǔ dài yǒu róng rì de shuō fǎ
Thời cổ đại có khái niệm ngày Thung (ngày tế lễ lại).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肜 gồm bộ 月 (thịt) và 彡 (ba nét sọc). Bộ 月 chỉ thịt dùng trong tế lễ, còn 彡 gợi ý sự lặp lại hoặc ánh sáng. Vì vậy, 肜 mang nghĩa là lễ tế lặp lại vào ngày sau, khi người ta tiếp tục dâng thịt cúng.