Hanzi Writer

Cách viết 糗 (qiǔ) — ý nghĩa “Xấu hổ / Bẽ mặt”

qiǔ 16 nét Bộ thủ: 米

糗 (qiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu hổ / Bẽ mặt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 米.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糗事 (qiǔ shì), 出糗 (chū qiǔ), 太糗了 (tài qiǔ le).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 糗 - qiǔ

Luyện viết 糗 (qiǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiǔ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xấu hổ / Bẽ mặt.

Hán tự
Pinyinqiǔ (qiu)
Ý nghĩaXấu hổ / Bẽ mặt
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

糗 (qiǔ) gồm bộ 米 (gạo) bên trái và phần 臭 (xú, thối) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả gạo nấu chín bị hư, có mùi thối, từ đó chuyển nghĩa thành xấu hổ, bẽ mặt vì tình huống 'bốc mùi' khó chịu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi ăn cơm (米) trong bữa tiệc, bỗng nhiên phát hiện mình mặc quần ngược, khiến mọi người nhìn và cười – lúc đó bạn cảm thấy 'thối' (臭) vô cùng, đó chính là 糗!

qiǔ shì
Chuyện xấu hổ
chū qiǔ
Làm chuyện xấu hổ, mất mặt
tài qiǔ le
Thật là xấu hổ / Thật là mất mặt

别说我的糗事。

bié shuō wǒ de qiǔ shì

Đừng kể chuyện xấu hổ của tôi.

他在台上出糗了。

tā zài tái shàng chū qiǔ le

Anh ấy đã làm trò cười trên sân khấu.

这件事太糗了。

zhè jiàn shì tài qiǔ le

Chuyện này thật là xấu hổ quá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiǔ 16
cuì 14
lín 14
zòng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 糗 - qiǔ

Luyện viết 糗 (qiǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 糗

糗 gồm bộ 米 (gạo) và phần 臭 (thối). Về mặt lịch sử, 糗 chỉ loại gạo nấu chín bị hư, có mùi thối. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'xấu hổ' – cảm giác như bản thân 'bốc mùi' trong mắt người khác, không thoải mái và muốn trốn tránh.

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 16 nét khác