氰 (qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xyan". Nó có 12 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氰化物 (qíng huà wù), 氰气 (qíng qì), 氢氰酸 (qīng qíng suān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氰 (qíng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氰 có nghĩa là Xyan.
| Hán tự | 氰 |
| Pinyin | qíng (qing) |
| Ý nghĩa | Xyan |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氰 gồm bộ 气 (khí) chỉ chất khí, và phần 青 (qīng) vừa chỉ âm vừa gợi ý màu xanh của khí xyan. Chữ này mô tả một loại khí độc có màu xanh nhạt, kết hợp ý nghĩa 'khí' và âm 'qīng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám khí màu xanh (青) đang bay lên từ bộ 气, đó là khí xyan độc hại – nhớ rằng 氰 có nghĩa là xyan.
氰化物是有毒的物质。
qíng huà wù shì yǒu dú de wù zhì
Xyanua là một chất độc hại.
实验室严禁排放氰气。
shí yàn shì yán jìn pái fàng qíng qì
Phòng thí nghiệm nghiêm cấm xả khí xyanua.
这种化学品是氢氰酸。
zhè zhǒng huà xué pǐn shì qīng qíng suān
Hóa chất này là axit xianhydric.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氰 gồm bộ 气 (khí) ở bên trái, biểu thị đây là một loại khí, và phần 青 (qīng) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi màu xanh của khí xyan. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng 氰 là một chất khí có màu xanh, thường gặp trong các hợp chất độc.