诮 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chế giễu, trách móc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讥诮 (jī qiào), 诮责 (qiào zé), 诮让 (qiào ràng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诮 (qiào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诮 có nghĩa là Chế giễu, trách móc.
诮 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 肖 (qiào, giống như). 肖 vốn là hình ảnh một đứa trẻ được bọc trong vải, mang nghĩa 'giống, tương tự'. Khi kết hợp với bộ 讠, nó gợi ý việc dùng lời nói để 'so sánh, đối chiếu' nhằm chỉ trích hoặc chế giễu ai đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng ngón tay chỉ vào người khác và nói: 'Mày giống hệt cái kiểu đó!' – đó chính là 诮, vừa trách móc vừa chế giễu.
他讥诮我的衣服难看。
tā jī qiào wǒ de yī fú nán kàn
Anh ấy chế giễu quần áo của tôi xấu xí.
老师诮责了他的行为。
lǎo shī qiào zé le tā de xíng wéi
Giáo viên đã trách móc hành vi của anh ấy.
这种诮让让人很难受。
zhè zhǒng qiào ràng ràng rén hěn nán shòu
Lời chế giễu này khiến người ta rất khó chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诮 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) bên trái và chữ 肖 bên phải. Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn 肖 mang nghĩa 'giống, tương tự'. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng lời nói để so sánh, đối chiếu người khác với một hình mẫu nào đó, từ đó thể hiện sự trách móc hoặc chế giễu.