愀 (qiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biến sắc (vì buồn hoặc sợ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愀然 (qiǎo rán), 愀然变色 (qiǎo rán biàn sè), 愀怆 (qiǎo chuàng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 愀 (qiǎo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
愀 có nghĩa là Biến sắc (vì buồn hoặc sợ).
愀 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) tượng trưng cho cảm xúc, và phần 秋 (thu) mang ý nghĩa âm thanh. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh trái tim co thắt khi mùa thu đến, khi vạn vật tàn úa, gợi cảm giác buồn bã, lo âu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang run rẩy khi nhìn thấy lá vàng rơi trong mùa thu (秋), khiến sắc mặt biến đổi vì buồn lo.
他听了愀然不语。
tā tīng le qiǎo rán bù yǔ
Anh ấy nghe xong liền biến sắc im lặng.
他听后愀然变色。
tā tīng hòu qiǎo rán biàn sè
Nghe xong, sắc mặt anh ấy bỗng thay đổi.
他的神情很愀怆。
tā de shén qíng hěn qiǎo chuàng
Vẻ mặt của anh ấy rất u sầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 愀 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị cảm xúc, và phần 秋 (thu) không chỉ cho âm 'qiǎo' mà còn gợi liên tưởng đến mùa thu - thời điểm vạn vật héo úa, gợi cảm giác buồn bã. Sự kết hợp này thể hiện trạng thái tâm lý biến sắc vì buồn hoặc sợ hãi.