肷 (qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phần thịt bụng dưới của động vật.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羊肷 (yáng qiǎn), 肷皮 (qiǎn pí), 狐肷 (hú qiǎn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肷 (qiǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肷 có nghĩa là Phần thịt bụng dưới của động vật..
肷 là chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thịt, và phần còn lại 欠 (qiàn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ phần thịt ở vùng bụng dưới của động vật, nơi mềm và nhiều mỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt mềm ở bụng dưới của con cừu, nó hơi nhão và rung rung như đang 'nợ' (欠) một chút săn chắc.
羊肷肉很嫩。
yáng qiǎn ròu hěn nèn
Thịt hông cừu rất mềm.
这种肷皮质量很好。
zhè zhǒng qiǎn pí zhì liàng hěn hǎo
Chất lượng của lớp da bụng này rất tốt.
狐肷可以做衣服。
hú qiǎn kě yǐ zuò yī fú
Lông bụng cáo có thể dùng để may quần áo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肷 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái, chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến thịt của động vật. Bên phải là 欠, vừa cho âm đọc 'qiǎn', vừa gợi ý sự thiếu săn chắc, mềm nhão của vùng bụng dưới. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể, vừa dễ nhớ.