绮 (qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẹp đẽ, lộng lẫy (thường dùng cho gấm vóc hoặc văn chương).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绮丽 (qǐ lì), 绮思 (qǐ sī), 绮梦 (qǐ mèng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绮 (qǐ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绮 có nghĩa là Đẹp đẽ, lộng lẫy (thường dùng cho gấm vóc hoặc văn chương)..
绮 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và chữ 奇 (kỳ lạ, đặc biệt) bên phải. Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến tơ lụa, còn 奇 gợi ý về sự đặc biệt, tinh xảo. Ghép lại, 绮 chỉ loại gấm vóc có hoa văn đẹp lạ thường, từ đó nghĩa rộng là đẹp đẽ, lộng lẫy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lụa mềm mại (纟) được dệt nên bởi những sợi tơ kỳ diệu (奇), tạo thành hoa văn rực rỡ khiến ai nhìn cũng trầm trồ khen 'đẹp lạ thường!'.
这里的风景很绮丽。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn qǐ lì
Phong cảnh ở đây rất khởi lệ.
他陷入了绮思中。
tā xiàn rù le qǐ sī zhōng
Anh ấy chìm đắm trong những mộng tưởng đẹp đẽ.
这是一个美好的绮梦。
zhè shì yí gè měi hǎo de qǐ mèng
Đây là một giấc mơ đẹp đẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绮 gồm hai phần: bên trái là bộ 纟 (mịch) chỉ tơ lụa, bên phải là 奇 (kỳ) nghĩa là kỳ lạ, đặc biệt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh loại gấm vóc có hoa văn tinh xảo, đẹp đến mức khác thường. Vì vậy, 绮 không chỉ đơn thuần là 'đẹp' mà còn mang sắc thái tráng lệ, mê hoặc.