怦 (pēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "(tim) đập thình thịch". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怦怦 (pēng pēng), 怦然心动 (pēng rán xīn dòng), 怦的一声 (pēng de yī shēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怦 (pēng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怦 có nghĩa là (tim) đập thình thịch.
怦 là chữ hình thanh, gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và bộ 平 (píng, bằng phẳng) cho phần âm đọc gần với pēng. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh trái tim đang đập mạnh, không đều, tạo nên cảm giác hồi hộp, xao xuyến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn đang đập 'thình thịch' khi nhìn thấy người thương, và mỗi nhịp đập lại làm phẳng (平) mọi lo lắng, chỉ còn lại cảm giác rung động.
我的心怦怦直跳。
wǒ de xīn pēng pēng zhí tiào
Tim tôi đập thình thịch.
那个瞬间让他怦然心动。
nà ge shùn jiān ràng tā pēng rán xīn dòng
Khoảnh khắc đó khiến trái tim anh ấy rung động.
门怦的一声关上了。
mén pēng de yī shēng guān shàng le
Cửa đóng sầm một tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怦 gồm bộ 忄 (trái tim) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa về cảm xúc, và bộ 平 (bằng phẳng) ở bên phải, cho âm đọc gần với pēng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng thanh, mô phỏng âm thanh trái tim đập nhanh và mạnh, thường xuất hiện khi ta hồi hộp hoặc xao xuyến.