Hanzi Writer

Cách viết 搦 (nuò) — ý nghĩa “Nắm, giữ, khiêu chiến”

nuò 13 nét Bộ thủ: 扌

搦 (nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nắm, giữ, khiêu chiến". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搦管 (nuò guǎn), 搦战 (nuò zhàn), 搦住 (nuò zhù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 搦 - nuò

Luyện viết 搦 (nuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nuò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nắm, giữ, khiêu chiến.

Hán tự
Pinyinnuò (nuo)
Ý nghĩaNắm, giữ, khiêu chiến
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

搦 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 弱 (yếu) bên phải. Ban đầu, nó mang nghĩa 'nắm chặt' hoặc 'giữ', liên quan đến hành động dùng tay giữ vật gì đó. Chữ 弱 gợi ý sự mềm yếu, nhưng khi kết hợp với tay, nó tạo thành ý nghĩa 'nắm bắt' hoặc 'khống chế' điều gì đó yếu ớt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay nắm chặt một con gà con yếu ớt (弱) – đó là lúc bạn 'nắm giữ' nó, không cho nó chạy thoát.

nuò guǎn
Cầm bút (để viết)
nuò zhàn
Khiêu chiến, thách đấu
nuò zhù
Nắm chặt, giữ chặt

他搦管写下一首诗。

tā nuò guǎn xiě xià yī shǒu shī

Anh ấy cầm bút viết một bài thơ.

敌军在城门外搦战。

dí jūn zài chéng mén wài nuò zhàn

Quân địch đang khiêu chiến ngoài cổng thành.

他紧紧搦住对方的手。

tā jǐn jǐn nuò zhù duì fāng de shǒu

Anh ấy nắm chặt lấy tay đối phương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nuò 13
11
pěng 11
liè 11
Luyện tập thứ tự nét cho 搦 - nuò

Luyện viết 搦 (nuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 搦

Chữ 搦 gồm bộ thủ 扌 (thủ, nghĩa là tay) bên trái và chữ 弱 (nhược, nghĩa là yếu) bên phải. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 弱 gợi ý đối tượng bị nắm giữ là vật yếu đuối hoặc cần kiểm soát. Kết hợp lại, 搦 có nghĩa là dùng tay nắm chặt hoặc khống chế.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 13 nét khác