咛 (níng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dặn dò, nhắc nhở". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叮咛 (dīng níng), 咛嘱 (níng zhǔ), 叮咛声 (dīng níng shēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咛 (níng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咛 có nghĩa là Dặn dò, nhắc nhở.
咛 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 宁 (níng) biểu thị âm đọc. Chữ này mang ý nghĩa dặn dò, nhắc nhở, như lời nói được thốt ra từ miệng để căn dặn ai đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ đứng trước cửa nhà, miệng (口) nói lời dặn dò con mình trước khi con đi xa, và chữ 宁 bên phải như hình ảnh ngôi nhà yên tĩnh, nơi mẹ luôn nhắc nhở con.
妈妈反复叮咛。
mā mā fǎn fù dīng níng
Mẹ dặn dò đi dặn dò lại.
老师再三咛嘱。
lǎo shī zài sān níng zhǔ
Giáo viên dặn dò kỹ lưỡng nhiều lần.
叮咛声在耳边。
dīng níng shēng zài ěr biān
Tiếng dặn dò văng vẳng bên tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咛 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 宁 (níng). Bộ 口 cho thấy hành động nói, còn 宁 mang ý nghĩa yên tĩnh, ổn định. Sự kết hợp này gợi ý việc nói lời dặn dò một cách nhẹ nhàng, ân cần, giúp người nghe cảm thấy yên tâm.