镊 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gắp (bằng nhíp).". Nó có 15 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镊子 (niè zi), 用镊子 (yòng niè zi), 医用镊 (yī yòng niè).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镊 (niè) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镊 có nghĩa là Gắp (bằng nhíp)..
镊 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị chất liệu và phần 聂 (niè) biểu thị âm đọc. Chữ 聂 vốn có nghĩa là 'nói thì thầm vào tai', nhưng trong 镊 nó chỉ đóng vai trò cho âm. Hình dạng chữ gợi liên tưởng đến một cái nhíp kim loại kẹp chặt vật nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc nhíp bằng kim loại (钅) đang kẹp chặt một mẩu giấy nhỏ (聂) mà bạn cần gắp ra khỏi khe hẹp.
请给我一把镊子。
qǐng gěi wǒ yī bǎ niè zi
Vui lòng cho tôi một cái nhíp.
医生用镊子拿棉花。
yī shēng yòng niè zi ná mián huā
Bác sĩ dùng nhíp để gắp bông.
医用镊需要每天消毒。
yī yòng niè xū yào měi tiān xiāo dú
Nhíp y tế cần được khử trùng mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镊 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 聂 (niè) bên phải. Bộ 钅 cho biết chất liệu là kim loại, còn 聂 chỉ cung cấp âm đọc, không mang ý nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ cái nhíp làm bằng kim loại.