孺 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trẻ nhỏ, đứa trẻ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孺子 (rú zi), 妇孺 (fù rú), 孺慕 (rú mù).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孺 (rú) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孺 có nghĩa là Trẻ nhỏ, đứa trẻ.
| Hán tự | 孺 |
| Pinyin | rú (ru) |
| Ý nghĩa | Trẻ nhỏ, đứa trẻ |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 4.2/5 |
孺 (rú) gồm bộ 子 (đứa trẻ) bên trái và phần 需 (nhu cầu) bên phải. Bộ 子 thể hiện ý nghĩa liên quan đến trẻ em, còn 需 vừa là thành phần ngữ âm (cho âm 'rú') vừa gợi ý về sự cần thiết, mong đợi. Kết hợp lại, 孺 mang ý nghĩa 'đứa trẻ cần được chăm sóc, nuôi dưỡng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé (子) đang khóc vì đói (需 - nhu cầu), cần được mẹ cho bú - đó là 孺.
孺子可教也。
rú zǐ kě jiào yě
Đứa trẻ này có thể dạy dỗ được (có triển vọng).
妇孺皆知这件事。
fù rú jiē zhī zhè jiàn shì
Chuyện này ai ai cũng biết (đến phụ nữ và trẻ em cũng biết).
他对母亲很孺慕。
tā duì mǔ qīn hěn rú mù
Anh ấy rất kính yêu và quyến luyến mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
孺 gồm bộ 子 (đứa trẻ) bên trái và 需 (nhu cầu) bên phải. Bộ 子 cho biết nghĩa liên quan đến trẻ nhỏ, còn 需 đóng vai trò ngữ âm (rú) và gợi ý về sự cần thiết, mong đợi. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh đứa trẻ cần được chăm sóc, nuôi dưỡng.