铙 (náo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Não (một loại nhạc cụ gõ cổ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铙钹 (náo bó), 击铙 (jī náo), 大铙 (dà náo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铙 (náo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铙 có nghĩa là Não (một loại nhạc cụ gõ cổ).
铙 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị chất liệu và phần 尧 (náo) biểu thị âm đọc. Chữ này chỉ một loại nhạc cụ gõ bằng kim loại, thường dùng trong âm nhạc cổ truyền Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chũm chọe bằng kim loại (钅) được đánh lên tạo ra âm thanh vang vọng như tiếng 'náo' (尧) – một từ tượng thanh dễ nhớ.
他在敲铙钹。
tā zài qiāo náo bó
Anh ấy đang gõ não bạt.
击铙的声音很大。
jī náo de shēng yīn hěn dà
Tiếng đánh não bạt rất lớn.
这是一个大铙。
zhè shì yí gè dà náo
Đây là một chiếc não bạt lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铙 có bộ 钅 (kim loại) ở bên trái, chỉ chất liệu làm nên nhạc cụ. Phần 尧 ở bên phải không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý hình dáng tròn, giống như chiếc chũm chọe. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa mang nghĩa cụ thể (nhạc cụ bằng kim loại) vừa dễ nhớ qua âm thanh.