Hanzi Writer

Cách viết 娜 (nà/nuó) — ý nghĩa “Thướt tha, uyển chuyển”

/nuó 9 nét Bộ thủ: 女

娜 (nà/nuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thướt tha, uyển chuyển". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 安娜 (ān nà), 袅娜 (niǎo nuó), 婀娜 (ē nuó).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 娜 - nà/nuó

Luyện viết 娜 (nà/nuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nà/nuó) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thướt tha, uyển chuyển.

Đây là chữ đa âm, các đọc: nà, nuó.

Hán tự
Pinyinnà / nuó (na/nuo)
Ý nghĩaThướt tha, uyển chuyển
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

娜 gồm bộ 女 (nữ, chỉ người phụ nữ) ở bên trái và phần 那 (nà) ở bên phải. Phần 那 ban đầu là tên một nước thời cổ, nhưng trong 娜 nó chỉ đóng vai trò biểu âm, gợi âm 'nà'. Hình dáng chữ thể hiện dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển của người phụ nữ, kết hợp với âm đọc tạo nên ý nghĩa thướt tha.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang uốn mình thướt tha bên cạnh chữ 那, như đang nhảy múa duyên dáng, tạo nên hình ảnh 'nàng thơ uyển chuyển'.

ān nà
Anna
niǎo nuó
Thướt tha, yểu điệu
ē nuó
Thướt tha / Uyển chuyển

安娜是我们班从俄罗斯来的交换生。

ān nà shì wǒ men bān cóng é luó sī lái de jiāo huàn shēng

Anna là sinh viên trao đổi từ Nga đến lớp chúng tôi.

柳树的枝条在微风中摇曳,姿态非常袅娜。

liǔ shù de zhī tiáo zài wēi fēng zhōng yáo yè zī tài fēi cháng niǎo nuó

Cành liễu đung đưa trong gió nhẹ, dáng vẻ rất thướt tha.

舞台上的舞者身姿婀娜,表演非常精彩。

wǔ tái shàng de wǔ zhě shēn zī ē nuó biǎo yǎn fēi cháng jīng cǎi

Dáng vẻ của vũ công trên sân khấu thật thướt tha, biểu diễn rất xuất sắc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nà / nuó 9
rèn 7
yán 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 娜 - nà/nuó

Luyện viết 娜 (nà/nuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 娜

Chữ 娜 gồm bộ 女 (nữ) chỉ người phụ nữ và phần 那 (nà) chỉ âm đọc. Bộ 女 gợi ý về giới tính, còn phần 那 không mang nghĩa cụ thể trong chữ này mà chỉ giúp đọc thành 'nà'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển của phái nữ, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thướt tha.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 9 nét khác