Hanzi Writer

Cách viết 婀 (ē) — ý nghĩa “Thướt tha (thường dùng trong 婀娜)”

ē 10 nét Bộ thủ: 女

婀 (ē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thướt tha (thường dùng trong 婀娜)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婀娜 (ē nuó), 婀娜多姿 (ē nuó duō zī), 婀娜的身影 (ē nuó de shēn yǐng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 婀 - ē

Luyện viết 婀 (ē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thướt tha (thường dùng trong 婀娜).

Hán tự
Pinyinē (e)
Ý nghĩaThướt tha (thường dùng trong 婀娜)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

婀 (ē) gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và 阿 (ā/ē) ở bên phải. 阿 vốn là từ chỉ gò đất hoặc chỗ cong, nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý cách phát âm 'ē'. Sự kết hợp giữa bộ nữ và âm 阿 tạo nên ý nghĩa về dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển của người phụ nữ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang uốn mình thướt tha bên cạnh một gò đất (阿) – dáng đi mềm mại như làn gió thoảng qua đồi.

ē nuó
Thướt tha / Uyển chuyển
姿 ē nuó duō zī
Dáng vẻ thướt tha / Mềm mại uyển chuyển
ē nuó de shēn yǐng
Bóng dáng thướt tha

她的舞姿非常婀娜。

tā de wǔ zī fēi cháng ē nuó

Dáng múa của cô ấy vô cùng thướt tha.

柳树的枝条婀娜多姿。

liǔ shù de zhī tiáo ē nuó duō zī

Cành liễu thướt tha mềm mại.

远方有一个婀娜的身影。

yuǎn fāng yǒu yí gè ē nuó de shēn yǐng

Nơi xa có một bóng dáng thướt tha.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ē 10
8
zhóu 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 婀 - ē

Luyện viết 婀 (ē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 婀

Chữ 婀 gồm bộ 女 (nữ) ở trái và 阿 (ā) ở phải. 女 chỉ giới tính nữ, còn 阿 vừa là âm đọc vừa gợi hình ảnh uốn lượn. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về dáng vẻ mềm mại, thướt tha của người phụ nữ.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 10 nét khác