闽 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闽菜 (mǐn cài), 闽南语 (mǐn nán yǔ), 闽剧 (mǐn jù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闽 (mǐn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闽 có nghĩa là Tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến.
闽 (mǐn) ban đầu là tên của một dân tộc cổ sống ở vùng Phúc Kiến ngày nay. Chữ này kết hợp bộ 门 (môn, cửa) và bên trong là 虫 (trùng, côn trùng). Người xưa tin rằng vùng đất này nhiều rắn độc, nên đặt tên là 闽, với 虫 tượng trưng cho loài bò sát, và 门 như một cánh cửa ngăn cách chúng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa lớn (门) mở ra, bên trong là một con rắn khổng lồ (虫) đang cuộn mình – đó là vùng đất Phúc Kiến đầy rắn rết, nên gọi là 闽.
我很喜欢吃闽菜。
wǒ hěn xǐ huān chī mǐn cài
Tôi rất thích ăn món ăn Phúc Kiến.
他会说闽南语。
tā huì shuō mǐn nán yǔ
Anh ấy biết nói tiếng Mân Nam.
我们去看闽剧吧。
wǒ men qù kàn mǐn jù ba
Chúng ta đi xem kịch Mân nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闽 gồm bộ 门 (môn, nghĩa là cửa) bao quanh bên ngoài và bộ 虫 (trùng, nghĩa là côn trùng hoặc bò sát) ở bên trong. Sự kết hợp này phản ánh vùng đất Phúc Kiến xưa có nhiều rắn độc, và 门 như một ranh giới ngăn cách con người với chúng. Đây là kiểu chữ hội ý, trong đó các thành phần kết hợp để tạo ra một ý nghĩa mới.