闵 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thương xót, lo lắng (họ Mẫn)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闵行 (mǐn xíng), 姓闵 (xìng mǐn), 闵勉 (mǐn miǎn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闵 (mǐn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闵 có nghĩa là Thương xót, lo lắng (họ Mẫn).
闵 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 门 (cổng) biểu thị ý nghĩa và 文 (văn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'cửa trong nhà', nhưng theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa 'thương xót, lo lắng'. Hình ảnh một cánh cổng đóng kín gợi lên sự che chở, bảo vệ, liên tưởng đến lòng trắc ẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cổng (门) đóng chặt, bên trong có một người đang đọc sách (文) và cảm thấy thương xót cho những người nghèo khổ bên ngoài.
上海有闵行区。
shàng hǎi yǒu mǐn xíng qū
Thượng Hải có quận Mân Hành.
我的老师姓闵。
wǒ de lǎo shī xìng mǐn
Giáo viên của tôi họ Mẫn.
他工作很闵勉。
tā gōng zuò hěn mǐn miǎn
Anh ấy làm việc rất nỗ lực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闵 gồm bộ 门 (cổng) bên ngoài và chữ 文 (văn) bên trong. Bộ 门 gợi ý về ý nghĩa liên quan đến cửa ngõ, trong khi 文 cung cấp âm đọc gần giống 'mǐn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có hình ảnh cụ thể (cổng) vừa có âm thanh hỗ trợ, giúp người học dễ nhớ.