暋 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạnh mẽ, cố gắng, hỗn loạn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暋不畏死 (mǐn bù wèi sǐ), 暋乱 (mǐn luàn), 强暋 (qiáng mǐn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暋 (mǐn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暋 có nghĩa là Mạnh mẽ, cố gắng, hỗn loạn.
暋 (mǐn) gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 敃 (mǐn) ở dưới. 敃 là hình tượng một bàn tay cầm gậy, kết hợp với mặt trời tượng trưng cho sức mạnh và sự cố gắng không ngừng. Trong lịch sử, chữ này mang ý nghĩa về sự nỗ lực, mạnh mẽ như ánh nắng mặt trời, và cũng có thể biểu thị sự hỗn loạn khi mặt trời bị che khuất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang chiếu sáng rực rỡ, và một người (敃) giơ tay cầm gậy tập luyện chăm chỉ dưới ánh nắng, thể hiện sự mạnh mẽ và kiên trì.
他表现得暋不畏死。
tā biǎo xiàn dé mǐn bù wèi sǐ
Anh ấy thể hiện sự ngoan cường không sợ chết.
那里的局势非常暋乱。
nà lǐ de jú shì fēi cháng mǐn luàn
Tình hình ở đó vô cùng hỗn loạn.
他做事风格非常强暋。
tā zuò shì fēng gé fēi cháng qiáng mǐn
Phong cách làm việc của anh ấy rất kiên cường và quyết đoán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暋 gồm bộ 日 (mặt trời) và 敃 (mǐn) – một hình tượng tay cầm gậy. Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, năng lượng, còn 敃 gợi lên hành động cố gắng, dùng sức. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mạnh mẽ, cố gắng' – như mặt trời tỏa sáng không ngừng, cũng có thể hiểu là sự hỗn loạn khi sức mạnh bị lạm dụng.