礞 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mông (trong tên khoáng vật)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 礞石 (méng shí), 青礞石 (qīng méng shí), 金礞石 (jīn méng shí).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 礞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 礞 (méng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
礞 có nghĩa là Mông (trong tên khoáng vật).
礞 (méng) gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) ở bên trái và âm 蒙 (méng) ở bên phải. 蒙 có nghĩa là che phủ, mù mịt, gợi ý về một loại đá có màu tối, thường bị phủ bụi hoặc có vẻ ngoài mờ đục. Chữ này ít dùng, chỉ xuất hiện trong tên các loại khoáng vật, đặc biệt là trong Đông y.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) bị phủ bởi một lớp mù mịt, tối tăm (蒙) – đó là khoáng vật 礞, trông như một hòn đá bí ẩn, thường được dùng làm thuốc.
礞石是一种矿石。
méng shí shì yī zhǒng kuàng shí
Mông thạch là một loại quặng.
青礞石可以做中药。
qīng méng shí kě yǐ zuò zhōng yào
Thanh mông thạch có thể dùng làm thuốc Đông y.
医生用了金礞石。
yī shēng yòng le jīn méng shí
Bác sĩ đã dùng Kim mông thạch (một vị thuốc Đông y).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
礞 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa và 蒙 (méng) biểu thị âm đọc. Bộ 石 cho biết đây là một loại đá, còn 蒙 gợi lên đặc điểm màu tối hoặc bị che phủ, tạo nên nghĩa 'một loại khoáng vật tối màu'.