檬 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chanh (thường dùng trong từ chanh vàng)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柠檬 (níng méng), 柠檬水 (níng méng shuǐ), 柠檬片 (níng méng piàn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 檬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 檬 (méng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
檬 có nghĩa là Chanh (thường dùng trong từ chanh vàng).
檬 (méng) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) bên trái và chữ 蒙 (méng, che phủ) bên phải. Chữ 蒙 ban đầu vẽ hình một chiếc khăn che trên đầu người, mang nghĩa che phủ. Trong 檬, bộ 木 chỉ cây cối, còn 蒙 gợi ý âm đọc và ý nghĩa về sự che chở, bao bọc, như vỏ chanh bao bọc múi chanh bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây chanh (木) với những chiếc lá xum xuê che phủ (蒙) những quả chanh vàng óng bên dưới, tạo nên một tán cây rợp bóng mát.
柠檬的味道很酸。
níng méng de wèi dào hěn suān
Vị của chanh rất chua.
我想喝一杯柠檬水。
wǒ xiǎng hē yī bēi níng méng shuǐ
Tôi muốn uống một cốc nước chanh.
水里放了两片柠檬片。
shuǐ lǐ fàng le liǎng piàn níng méng piàn
Cho hai lát chanh vào trong nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 檬 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây) bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và chữ 蒙 bên phải biểu thị âm đọc 'méng'. Vì vậy, 檬 dùng để chỉ một loại cây, cụ thể là cây chanh, và âm đọc của nó gần giống với chữ 蒙.