镁 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Magiê (nguyên tố hóa học Mg)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镁粉 (měi fěn), 镁光灯 (měi guāng dēng), 补镁 (bǔ měi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镁 (měi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镁 có nghĩa là Magiê (nguyên tố hóa học Mg).
镁 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 美 (mỹ, đẹp). 美 vừa biểu thị âm 'měi' vừa gợi ý về tính chất sáng bóng, đẹp đẽ của kim loại magiê khi cháy. Ban đầu, chữ này được tạo ra để chỉ một loại kim loại có ánh sáng trắng lóa, giống như vẻ đẹp rực rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại magiê đang cháy sáng rực rỡ, tỏa ra ánh sáng trắng chói lóa, đẹp đến mức khiến mọi người phải thốt lên 'mỹ' (đẹp) - đó là 镁.
运动员手里擦了镁粉。
yùn dòng yuán shǒu lǐ cā le měi fěn
Vận động viên xoa bột magie vào tay.
镁光灯突然亮了。
měi guāng dēng tū rán liàng le
Đèn flash đột nhiên sáng lên.
医生建议他多补镁。
yī shēng jiàn yì tā duō bǔ měi
Bác sĩ khuyên anh ấy nên bổ sung thêm magiê.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镁 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và chữ 美 (mỹ, đẹp) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 美 cung cấp âm đọc 'měi' và gợi ý về tính chất sáng đẹp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kim loại magiê' - một kim loại có ánh sáng trắng rực rỡ khi cháy.