醄 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Say sưa, vui vẻ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醄醄 (táo táo), 醉醄醄 (zuì táo táo), 陶醄 (táo táo).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醄 (táo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醄 có nghĩa là Say sưa, vui vẻ.
醄 (táo) gồm bộ 酉 (dấu hiệu rượu) và phần 匋 (táo, gốm) - vốn là một loại vò gốm đựng rượu. Hình dạng chữ thể hiện việc uống rượu từ vò, gây cảm giác say sưa, vui vẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ôm vò rượu (酉) làm bằng gốm (匋), uống xong thì mặt đỏ gay, cười nói vui vẻ, say sưa - đó là 醄!
他喝得醄醄大醉。
tā hē dé táo táo dà zuì
Anh ấy uống say lướt khướt.
他醉醄醄地回家了。
tā zuì táo táo dì huí jiā le
Anh ấy về nhà trong tình trạng say khướt.
这种感觉很陶醄。
zhè zhǒng gǎn jué hěn táo táo
Cảm giác này thật vui sướng và tự tại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醄 gồm bộ 酉 (rượu) bên trái và phần 匋 bên phải. Bộ 酉 chỉ rõ nghĩa liên quan đến rượu, còn 匋 vừa là thành phần âm (táo) vừa gợi hình ảnh vò gốm đựng rượu. Sự kết hợp này gợi lên việc uống rượu và say sưa.